Looking up...
The brutal winter made survival difficult for the animals.
Mùa đông khắc nghiệt đã khiến sự sống của động vật trở nên khó khăn.
Hành động tàn bạo, khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc gây tổn thương nghiêm trọng.
The brutal truth about the situation was hard to accept.
Sự thật khắc nghiệt về tình hình đó khó để chấp nhận.
Thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn.
Trong thể thao, 'brutal' có thể dùng để mô tả một trận đấu khốc liệt hoặc một cú đánh mạnh mẽ.
The brutal tackle left the player injured.
Cú chặn khốc liệt đó đã khiến cầu thủ bị thương.
Trong ngữ cảnh thể thao, từ này thường dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.
Từ 'brutal' thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
Từ 'brutal' có thể gây ấn tượng mạnh, nên hãy sử dụng nó khi cần thiết và tránh sử dụng quá mức.
Từ gốc Latin 'brutus' có nghĩa là 'ngu dốt, tàn bạo'.
Từ này thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.