Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bash

bash

/bæʃ/
đánh, đánh mạnh

He bashed the door open with his shoulder.

Anh ta dùng vai đập cửa mở ra.


thông thường

Đánh mạnh, đập mạnh vào cái gì đó.

The protesters bashed the windows of the building.

Các người biểu tình đã đập vỡ cửa sổ của tòa nhà.

Thường dùng để miêu tả hành động đập mạnh hoặc tấn công vật thể.

thông thường

Chê bai, phê phán gay gắt.

The critics bashed the movie for its poor plot.

Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim vì cốt truyện kém.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông để chỉ sự phê phán gay gắt.

Cụm từ kết hợp

bash someoneđánh ai đóbash somethingđập cái gì đóbash intođập vào

Từ đồng nghĩa

hitstrikecriticizeattack

Từ trái nghĩa

praiseprotectsupport

Cụm từ liên quan

bash outđộng từ cụm
đập nhanh, làm nhanh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'bash' thường dùng trong tiếng nói thông tục, không dùng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bash' và 'hit'

'Bash' thường mang ý nghĩa đập mạnh hơn so với 'hit'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'bashen' có nghĩa là 'đập, đánh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.

Phân tích từ

bash
đập, đánh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.