Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. based on

based on

/beɪst ɒn/
dựa trên

The theory is based on years of research.

Lý thuyết này dựa trên nhiều năm nghiên cứu.


trang trọng

Dựa trên một nguồn thông tin, bằng chứng hoặc nguyên tắc cụ thể.

The decision was based on the evidence presented.

Quyết định này dựa trên bằng chứng đã trình bày.

The novel is based on a true story.

Cuốn tiểu thuyết này dựa trên một câu chuyện thật.

Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở của một ý kiến, quyết định hoặc tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

based on evidencedựa trên bằng chứngbased on researchdựa trên nghiên cứubased on factsdựa trên sự thật

Từ đồng nghĩa

founded ongrounded onrooted in

Từ trái nghĩa

unrelated toindependent of

Cụm từ liên quan

founded oncụm từ
dựa trên
rooted incụm từ
có nguồn gốc từ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'based on' khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của một ý kiến hoặc tác phẩm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'basing on'

'Based on' là đúng, còn 'basing on' là sai ngữ pháp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'based' (dựa trên) và 'on' (trên), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi cần nhấn mạnh nguồn gốc của một ý kiến hoặc tác phẩm.

Phân tích từ

based
dựa trên
root
+
on
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.