Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attacking

attacking

/əˈtækɪŋ/
tấn công

The team is attacking with full force.

Đội đang tấn công với sức mạnh toàn diện.


chung

Tấn công, xâm lược, hoặc tấn công vào một mục tiêu.

The soldiers were attacking the enemy position.

Các binh sĩ đang tấn công vị trí của kẻ thù.

He was attacking the problem from all angles.

Anh ấy đang tấn công vấn đề từ mọi góc độ.

Có thể dùng trong các tình huống quân sự, thể thao, hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Thể thao

Tấn công (trong thể thao) bằng cách cố gắng ghi bàn hoặc chiếm ưu thế.

The team is attacking with a fast-paced strategy.

Đội đang tấn công với chiến thuật nhanh nhẹn.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

attacking positionvị trí tấn côngattacking strategychiến thuật tấn côngattacking mindsettâm trạng tấn công

Từ đồng nghĩa

assaultingassailinginvadingaggressing

Từ trái nghĩa

defendingretreatingwithdrawing

Cụm từ liên quan

launch an attackcụm từ
bắt đầu tấn công
under attackcụm từ
đang bị tấn công

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong thể thao, 'attacking' thường dùng để mô tả hành động tấn công của một đội.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học từ 'attacking' cùng với các từ như 'defend' (phòng thủ) và 'strategy' (chiến thuật) để tăng vững kiến thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'attack', có nghĩa là 'tấn công', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attaquer'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attacking' thường dùng để mô tả hành động tấn công, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

attack
tấn công
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.