Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. atrocity

atrocity

/əˈtrɒsɪti/
hành động tàn ác

The war crimes tribunal investigated the atrocities committed during the conflict.

Tòa án tội ác chiến tranh đã điều tra những hành động tàn ác diễn ra trong cuộc xung đột.


trang trọng

hành động vô cùng tàn ác, dã man

The documentary exposed the atrocities of the dictatorship.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày những hành động tàn ác của chế độ độc tài.

War atrocities often target civilians to spread fear.

Những hành động tàn ác trong chiến tranh thường nhằm vào dân thường để gieo rắc nỗi sợ hãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để chỉ những hành động phạm tội nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

commit an atrocitygây ra tội ácwar atrocitiestội ác chiến tranhdocument an atrocityghi lại tội ác

Từ đồng nghĩa

barbaritycrueltybrutalitysavageryheinousness

Từ trái nghĩa

humanitykindnesscompassion

Mẹo hay

Phân biệt 'atrocity' và 'cruelty'

'Atrocity' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và phạm vi rộng lớn của tội ác (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc chính trị), trong khi 'cruelty' chỉ đơn thuần là sự tàn nhẫn. Ví dụ: 'The cruelty of the punishment' (sự tàn nhẫn của hình phạt) không nhất thiết là 'atrocity'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'atrocity' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'atrocity' khi đề cập đến những hành động phạm tội nghiêm trọng, có hệ thống và gây hậu quả lớn. Tránh dùng cho những tình huống cá nhân hoặc ít nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *atrocitas* (sự tàn ác), xuất phát từ *atrox* (dữ dội, tàn nhẫn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Không nên dùng thay thế cho 'sự tàn ác' (cruelty) trong mọi trường hợp.

Phân tích từ

atroc-
dữ dội, tàn ác
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.