Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. antivax

antivax

/ˈæntɪvæks/
người chống tiêm chủng

She's part of the antivax movement.

Cô ấy là một phần của phong trào chống tiêm chủng.


thông thường

Người hoặc nhóm người phản đối hoặc chống đối việc tiêm chủng, thường dựa trên những quan điểm về sức khỏe, quyền cá nhân hoặc tin tưởng vào các thuyết âm mưu.

Antivax activists often spread misinformation about vaccines.

Các nhà hoạt động chống tiêm chủng thường lan truyền thông tin sai lệch về vắc-xin.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về sức khỏe công cộng và chính sách y tế.

Cụm từ kết hợp

antivax movementphong trào chống tiêm chủngantivax activistnhà hoạt động chống tiêm chủngantivax sentimentcảm xúc chống tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

anti-vaxxervaccine skeptic

Từ trái nghĩa

pro-vaxvaccine advocate

Cụm từ liên quan

vaccine hesitancycụm từ
sự do dự về việc tiêm chủng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang tính tiêu cực và nên sử dụng khi đề cập đến những người có quan điểm chống tiêm chủng rõ ràng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng từ này khi nói về những người hoặc nhóm người phản đối tiêm chủng, không dùng để chỉ những người chỉ có nghi ngại về vắc-xin.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'anti-' (chống) và 'vax' (tiêm chủng), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bối rối về an toàn và hiệu quả của vắc-xin.

Phân tích từ

anti-
chống
prefix
+
vax
tiêm chủng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.