Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. annually

annually

/ˈæn.ju.ə.li/
mỗi năm

The company reports its financial results annually.

Công ty báo cáo kết quả tài chính mỗi năm.


trang trọng

Mỗi năm, một lần mỗi năm

The event is held annually in June.

Sự kiện này được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.

Thường dùng để mô tả sự kiện, báo cáo hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm.

Cụm từ kết hợp

annually reportbáo cáo hàng nămannually reviewđánh giá hàng năm

Từ đồng nghĩa

yearlyevery year

Từ trái nghĩa

monthlyweeklydaily

Cụm từ liên quan

annual reportcụm từ
báo cáo hàng năm
annual meetingcụm từ
hội nghị hàng năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'annually' cho sự kiện diễn ra một lần mỗi năm, không dùng cho sự kiện diễn ra nhiều lần trong năm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'annually' bắt nguồn từ 'annual' (mỗi năm) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc mô tả sự kiện định kỳ hàng năm.

Phân tích từ

annual
mỗi năm
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.