Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. and then

and then

/ænd ðɛn/
rồi sau đó

First, I'll make breakfast, and then I'll go to work.

Đầu tiên, tôi sẽ nấu ăn sáng, rồi sau đó tôi sẽ đi làm việc.


trang trọngthông thường

Dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện theo thứ tự thời gian, thường diễn ra ngay sau hành động đầu tiên.

She finished her homework, and then she watched TV.

Cô ấy hoàn thành bài tập nhà, rồi sau đó cô ấy xem TV.

First, we'll discuss the plan, and then we'll execute it.

Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch, rồi sau đó chúng ta sẽ thực hiện nó.

Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các hành động diễn ra theo thứ tự logic hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

first and thenđầu tiên rồi sau đóand then whatrồi sau đó sao

Từ đồng nghĩa

after thatnextsubsequently

Từ trái nghĩa

beforeprior to

Cụm từ liên quan

first and thencụm từ
đầu tiên rồi sau đó
and then whatcụm từ
rồi sau đó sao

Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Bạn có thể sử dụng 'and then' để nối các sự kiện trong câu chuyện, giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và dễ theo dõi.

Quy tắc vàng

Thứ tự thời gian

Sử dụng 'and then' để mô tả các hành động diễn ra theo thứ tự thời gian, thường ngay sau hành động trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'and' (và) và 'then' (rồi), dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu chuyện, hướng dẫn hoặc mô tả quá trình.

Phân tích từ

and
và
conjunction
+
then
rồi
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.