alcohol

/ˈælkəhɒl/Từ vay mượn từ Arabic alcohol
rượu

He drank too much alcohol at the party.

Anh ấy uống quá nhiều rượu tại bữa tiệc.


chung

Chất lỏng có chứa ethanol, thường được sử dụng trong đồ uống có cồn hoặc trong các ứng dụng y tế.

Alcohol is used as an antiseptic in hospitals.

Rượu được sử dụng như một chất khử trùng trong bệnh viện.

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl' và ban đầu được dùng để chỉ các chất lỏng tinh khiết.

Cụm từ kết hợp

alcohol contentnồng độ rượualcohol abuselạm dụng rượualcohol-freekhông chứa rượu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

alcohol poisoningcụm từ
ngộ độc rượu
alcohol tolerancecụm từ
sự chịu được rượu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'alcohol' thường dùng để chỉ ethanol trong đồ uống có cồn, nhưng trong các ngữ cảnh khác có thể dùng để chỉ các loại rượu khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'alcohol' với 'alcoholic', từ sau dùng để chỉ người nghiện rượu.

Nguồn gốc từ

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ các chất lỏng tinh khiết. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ ethanol vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'alcohol' thường được dùng để chỉ ethanol trong đồ uống có cồn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại rượu khác như methanol hoặc isopropanol trong các ứng dụng công nghiệp.

Phân tích từ

al-
tiền tố trong tiếng Ả Rập chỉ 'the'
prefix
+
-cohol
có nguồn gốc từ 'kuḥl' trong tiếng Ả Rập, ban đầu dùng để chỉ các chất lỏng tinh khiết
root
Từ Điển Anh Việt