Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. airport

airport

/ˈɛər.pɔːrt/

"airport"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sân bay

We arrived at the airport two hours before our flight.

Chúng tôi đến sân bay hai giờ trước giờ bay.


"airport"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nơi có các cơ sở hạ tầng để máy bay cất cánh, hạ cánh, và chở khách hàng hóa.

The airport has modern facilities for international travelers.

Sân bay có các cơ sở hạ tầng hiện đại dành cho du khách quốc tế.

Từ này thường dùng để chỉ các sân bay lớn có các dịch vụ như kiểm tra an ninh, bán vé, và các cửa hàng.

Cụm từ kết hợp

airport securityan ninh sân bayairport terminalcửa hàng sân bayairport loungephòng chờ sân bay

Từ đồng nghĩa

aerodromeairfield

Cụm từ liên quan

airport transfercụm từ
dịch vụ chuyển sân bay
airport shuttlecụm từ
xe đưa đón sân bay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'sân bay' là từ thông dụng nhất, trong khi 'aerodrome' và 'airfield' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'air' (không khí) và 'port' (cảng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sân bay' là từ thông dụng nhất. 'Aerodrome' và 'airfield' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
port
cảng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.