Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. air pollution

air pollution

/ˈer pəˈluːʃən/
ô nhiễm không khí

Air pollution is a major problem in many cities.

Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.


trang trọng

Sự ô nhiễm không khí do các chất thải độc hại từ các nguồn tự nhiên hoặc hoạt động con người.

Factories release harmful gases that contribute to air pollution.

Các nhà máy thải ra khí độc hại gây ô nhiễm không khí.

Ô nhiễm không khí có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường.

Cụm từ kết hợp

reduce air pollutiongiảm ô nhiễm không khíair pollution controlkiểm soát ô nhiễm không khí

Từ đồng nghĩa

atmospheric pollutionair contamination

Từ trái nghĩa

clean airfresh air

Cụm từ liên quan

air qualitycụm từ
chất lượng không khí
pollutantcụm từ
chất ô nhiễm

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

"Air pollution" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ "air" (không khí) và "pollution" (ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học và các cuộc thảo luận về môi trường.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
pollution
ô nhiễm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.