Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a weight off one's shoulders

a weight off one's shoulders

/ə ˈweɪt ɒf wʌnz ˈʃoʊldərz/◆thành ngữ
cảm thấy nhẹ nhõm

After finishing the project, she felt like a weight had been lifted off her shoulders.

Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy như thể một gánh nặng đã được trút bỏ khỏi vai mình.


◆ Nghĩa thực sự
cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái khi thoát khỏi gánh nặng tinh thần
¶ Nghĩa đen
một vật nặng rời khỏi vai
Phân tích nghĩa đen
a weightmột vật nặng+off one's shouldersrời khỏi vai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật nặng được gỡ bỏ khỏi vai, tượng trưng cho việc giải phóng khỏi trách nhiệm hay lo lắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi hoàn thành một dự án khó khăn, trả hết nợ nần, hoặc vượt qua một kỳ thi căng thẳng. Ví dụ: 'Sau khi thi xong, tôi cảm thấy như thể một gánh nặng đã rời khỏi vai mình.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, phản ánh quan niệm về trách nhiệm cá nhân như một gánh nặng tinh thần. Trong tiếng Việt, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng 'nhẹ cả người' hoặc 'trút được gánh nặng'.
thông thường

cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái vì không còn phải lo lắng hay chịu trách nhiệm về điều gì đó

When he finally paid off his debt, it was like a weight off his shoulders.

Khi cuối cùng anh ấy trả hết nợ, đó giống như thể một gánh nặng đã rời khỏi vai anh ấy.

She sighed in relief, saying, 'That's a weight off my shoulders!' after the meeting ended.

Cô ấy thở phào nhẹ nhõm, nói: 'Thế là nhẹ cả người!' sau khi cuộc họp kết thúc.

Thường dùng khi nói về việc giải quyết xong một vấn đề khó khăn, trách nhiệm nặng nề hoặc gánh nặng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

take a weight off one's shouldersgiúp ai đó nhẹ nhõm, trút bỏ gánh nặngfeel like a weight off one's shoulderscảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng

Từ đồng nghĩa

reliefa load off one's minda burden lifted

Từ trái nghĩa

a burden on one's shouldersa weight on one's mind

Cụm từ liên quan

the elephant in the roomthành ngữ
vấn đề nhạy cảm mà mọi người né tránh
off the hookthành ngữ
thoát khỏi trách nhiệm hay tình huống khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Khi muốn diễn đạt cảm giác nhẹ nhõm sau khi vượt qua khó khăn, hãy dùng 'a weight off one's shoulders' thay vì nói trực tiếp 'tôi cảm thấy nhẹ nhõm'. Ví dụ: 'I got the job! It's a weight off my shoulders!' (Tôi được nhận việc! Thật nhẹ cả người!)

Quy tắc vàng

Không dùng theo nghĩa đen

Thành ngữ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ hiểu theo nghĩa vật lý là 'một vật nặng rời khỏi vai'.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh cảm giác thoải mái tinh thần khi thoát khỏi một trách nhiệm nặng nề hoặc tình huống căng thẳng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn công việc.

Phân tích từ

a weight
một gánh nặng (về tinh thần)
noun phrase
+
off one's shoulders
rời khỏi vai (nghĩa bóng: thoát khỏi trách nhiệm)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.