a chilly breeze

/ə ˈtʃɪli ˈbriːz/
cơn gió lạnh

A chilly breeze swept through the park.

Cơn gió lạnh thổi qua công viên.


thông thường

Một cơn gió mát mẻ, thường mang cảm giác lạnh lẽo hoặc mát mẻ.

She wrapped her scarf tighter as a chilly breeze blew.

Cô ấy cuộn khăn quàng chặt hơn khi cơn gió lạnh thổi.

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.

Cụm từ kết hợp

a chilly breezecơn gió lạnhfeel a chilly breezecảm thấy cơn gió lạnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chilly' (lạnh lẽo) và 'breeze' (cơn gió mát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo, đặc biệt trong mùa thu hoặc mùa đông.

Phân tích từ

chilly
lạnh lẽo
adjective
+
breeze
cơn gió mát
noun
Từ Điển Anh Việt