Từ điển & Dịch Français sang English | Vocapedia

Dictionnaire Français-Anglais

Từ điển Français–English miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
dépaysement
🇫🇷noun

The disorientation felt when in a foreign country or culture — not necessarily unpleasant.

The dépaysement of arriving in Marrakech was exhilarating — every scent, sound, and color felt new.

Từ phổ biến Français–English

Mục từ ví dụ

cryptomonnaie/kʁip.tɔ.mɔ.nɛ/

Definition

cryptocurrency

Example

Il a investi dans la cryptomonnaie il y a cinq ans.

He invested in cryptocurrency five years ago.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.