Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Verschwinden

Verschwinden

/fɛɐ̯ˈʃvɪndn̩/
biến mất

Das Geld verschwand spurlos.

Tiền biến mất không để lại dấu vết nào.


trang trọng

Từ động từ chỉ sự biến mất, mất tích hoặc không còn thấy được.

Der Dieb verschwand in der Menge.

Kẻ trộm biến mất trong đám đông.

Die Probleme verschwinden nicht von selbst.

Các vấn đề không tự biến mất.

Thường dùng với các từ như 'spurlos' (không để lại dấu vết) hoặc 'plötzlich' (đột ngột).

Cụm từ kết hợp

spurlos verschwindenbiến mất không để lại dấu vếtplötzlich verschwindenbiến mất đột ngộtaus den Augen verschwindenbiến mất khỏi tầm nhìn

Từ đồng nghĩa

verschwindenverlierenverloren gehensich in Luft auflösen

Từ trái nghĩa

erscheinenauftauchenbleiben

Cụm từ liên quan

wie vom Erdboden verschwundencụm từ
biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết

Mẹo hay

Sử dụng với từ 'spurlos'

Khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, dùng 'spurlos verschwinden'.

Quy tắc vàng

Sự biến mất vs. sự mất tích

'Verschwinden' thường dùng cho sự biến mất tạm thời hoặc vĩnh viễn, còn 'verschwinden' có thể dùng cho cả người và vật.

Nguồn gốc từ

Từ 'verschwinden' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'verswinden', từ 'ver-' (từ tiền tố chỉ sự biến đổi) và 'schwinden' (biến mất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'verschwinden' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc sự mất tích của một người. Trong tiếng Việt, từ 'biến mất' có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

ver-
từ tiền tố chỉ sự biến đổi
prefix
+
schwind
biến mất, mất tích
root
+
-en
hậu tố biến động từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.