Looking up...
Das Geld verschwand spurlos.
Tiền biến mất không để lại dấu vết nào.
Từ động từ chỉ sự biến mất, mất tích hoặc không còn thấy được.
Der Dieb verschwand in der Menge.
Kẻ trộm biến mất trong đám đông.
Die Probleme verschwinden nicht von selbst.
Các vấn đề không tự biến mất.
Thường dùng với các từ như 'spurlos' (không để lại dấu vết) hoặc 'plötzlich' (đột ngột).
Khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, dùng 'spurlos verschwinden'.
'Verschwinden' thường dùng cho sự biến mất tạm thời hoặc vĩnh viễn, còn 'verschwinden' có thể dùng cho cả người và vật.
Từ 'verschwinden' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'verswinden', từ 'ver-' (từ tiền tố chỉ sự biến đổi) và 'schwinden' (biến mất).
Trong tiếng Đức, 'verschwinden' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc sự mất tích của một người. Trong tiếng Việt, từ 'biến mất' có thể dùng cho cả người và vật.