Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. löschen

löschen

/ˈlœʃn̩/
xóa, xóa bỏ

Kannst du diese Datei löschen?

Bạn có thể xóa tệp này không?


thông thường

Xóa, xóa bỏ, tiêu hủy

Er hat den Fehler im Code gelöscht.

Anh ấy đã xóa lỗi trong mã.

Löschen Sie diese Nachricht nicht!

Đừng xóa tin nhắn này!

Thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, lỗi, hoặc dữ liệu.

thông thường

Tắt (lửa, đèn)

Löschen Sie das Feuer sofort!

Hãy tắt lửa ngay lập tức!

Dùng trong ngữ cảnh tắt lửa hoặc nguồn năng lượng.

Cụm từ kết hợp

Datei löschenxóa tệpFehler löschenxóa lỗiFeuer löschentắt lửa

Từ đồng nghĩa

entfernenbeseitigentilgen

Từ trái nghĩa

speichernerstellenaktivieren

Cụm từ liên quan

löschen und wiederherstellencụm từ
xóa và khôi phục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'löschen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như xóa hoặc tắt.

Quy tắc vàng

Dùng trong câu lệnh

Thường dùng trong câu lệnh hoặc yêu cầu, ví dụ: 'Löschen Sie das!' (Hãy xóa nó!).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ động từ 'löschen' có nghĩa là 'xóa' hoặc 'tắt'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'löschen' có thể có nghĩa là 'xóa' dữ liệu hoặc 'tắt' một quá trình.

Phân tích từ

lösch
xóa, tắt
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.