Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. lediglich

lediglich

/ˈleːdɪçlɪç/
chỉ

Er hat lediglich fünf Minuten Zeit.

Anh ấy chỉ có năm phút.


trang trọngthông thường

Chỉ, duy nhất, không hơn nữa

Sie hat lediglich eine Tasse Kaffee getrunken.

Cô ấy chỉ uống một ly cà phê.

Das Problem ist lediglich ein Missverständnis.

Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.

Cụm từ kết hợp

lediglich ein paarchỉ một vàilediglich eine Frage der Zeitchỉ là vấn đề thời gian

Từ đồng nghĩa

nurausschließlicheinzig

Từ trái nghĩa

vielzahlreichumfassend

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Từ 'lediglich' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'ledelich', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'chỉ'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập. Có thể mang ý nghĩa hạn chế hoặc nhấn mạnh sự đơn giản.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.