Looking up...
Er hat lediglich fünf Minuten Zeit.
Anh ấy chỉ có năm phút.
Chỉ, duy nhất, không hơn nữa
Sie hat lediglich eine Tasse Kaffee getrunken.
Cô ấy chỉ uống một ly cà phê.
Das Problem ist lediglich ein Missverständnis.
Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.
Từ 'lediglich' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'ledelich', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'chỉ'
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống không vượt quá giới hạn được đề cập. Có thể mang ý nghĩa hạn chế hoặc nhấn mạnh sự đơn giản.