Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kein Problem

Kein Problem

/kaɪn pʁoˈbleːm/
không có vấn đề

Kein Problem, ich helfe dir gerne!

Không có vấn đề, tôi rất vui giúp bạn!


thông thường

Biểu thị sự đồng ý hoặc sự sẵn sàng giúp đỡ, thường dùng để trả lời một lời xin lỗi hoặc yêu cầu.

Entschuldigung, dass ich dich störe.

Xin lỗi vì tôi làm phiền bạn.

Kannst du mir bitte helfen?

Bạn có thể giúp tôi không?

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Cụm từ kết hợp

Kein Problemkhông có vấn đềKein Problem, ich mach daskhông có vấn đề, tôi sẽ làm

Từ đồng nghĩa

Keine SorgeAlles klarKein Ding

Từ trái nghĩa

Das ist ein ProblemDas geht nicht

Cụm từ liên quan

Keine Sorgecụm từ
không lo lắng
Alles klarcụm từ
đã rõ, đã hiểu

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'kein' (không) và 'Problem' (vấn đề) kết hợp lại để tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để trả lời một lời xin lỗi hoặc yêu cầu giúp đỡ, thể hiện sự dễ chịu và sẵn sàng hỗ trợ.

Phân tích từ

kein
không
determiner
+
Problem
vấn đề
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.