Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimaleugnung

Klimaleugnung

/ˈkliːmaˌlɔɪ̯ɡnʊŋ/
sự phủ nhận thay đổi khí hậu

Die Klimaleugnung ist eine gefährliche Praxis, die die wissenschaftliche Evidenz ignoriert.

Sự phủ nhận thay đổi khí hậu là một hành vi nguy hiểm, bỏ qua bằng chứng khoa học.


trang trọng

Hành động phủ nhận hoặc bác bỏ bằng chứng khoa học về sự thay đổi khí hậu và tác động của con người đến nó.

Viele Politiker werden beschuldigt, Klimaleugnung zu betreiben, um ihre wirtschaftlichen Interessen zu schützen.

Nhiều chính trị gia bị buộc tội phủ nhận thay đổi khí hậu để bảo vệ lợi ích kinh tế của họ.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Cụm từ kết hợp

Klimaleugnung betreibenphủ nhận thay đổi khí hậu

Từ đồng nghĩa

KlimawandelleugnungKlimawandelverharmlosung

Từ trái nghĩa

KlimaschutzKlimabewusstsein

Cụm từ liên quan

Klimawandelcụm từ
sự thay đổi khí hậu
Klimaschutzcụm từ
sự bảo vệ khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Quy tắc vàng

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Leugnung' (sự phủ nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Leugnung
sự phủ nhận
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.