inaktivität führt zum verfall

/ɪnʔakˈtiːtɛːt fyːɐ̯t tʊm ˈfɛʁfal/
sự không hoạt động dẫn đến sự suy tàn

Inaktivität führt zum Verfall der Muskeln.

Sự không hoạt động dẫn đến sự suy tàn của cơ bắp.


trang trọng

Sự không hoạt động hoặc thiếu hoạt động dẫn đến sự suy tàn hoặc suy giảm của cơ thể, trí óc, hoặc hệ thống nào đó.

Ohne regelmäßige Bewegung führt Inaktivität zum Verfall der körperlichen Fitness.

Nếu không có hoạt động thường xuyên, sự không hoạt động sẽ dẫn đến sự suy giảm của sức khỏe thể chất.

Inaktivität im Gehirn kann zu kognitivem Verfall führen.

Sự không hoạt động của não bộ có thể dẫn đến sự suy giảm nhận thức.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, thể thao, hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

körperliche Inaktivitätsự không hoạt động của cơ thểgeistige Inaktivitätsự không hoạt động của trí óc

Cụm từ liên quan

Bewegung ist Lebencụm từ
Hoạt động là cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thể chất đối với sức khỏe.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự liên hệ giữa sự không hoạt động và kết quả tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'Inaktivität' (sự không hoạt động) và 'Verfall' (sự suy tàn), nhấn mạnh vào mối liên hệ giữa sự thiếu hoạt động và kết quả tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng về sức khỏe, động lực học, hoặc quản lý thời gian.

Phân tích từ

Inaktivität
sự không hoạt động
root
+
führt
dẫn đến
root
+
zum Verfall
sự suy tàn
root
Từ Điển Đức Việt