Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. jemandem die Daumen drücken

jemandem die Daumen drücken

/ˈjeːmandəm diː ˈdaʊ̯mən dʁʏkən/◆thành ngữ
chúc may mắn

Ich drücke dir die Daumen, dass du die Prüfung bestehst!

Tôi chúc bạn may mắn để vượt qua kỳ thi nhé!


◆ Nghĩa thực sự
Bày tỏ sự ủng hộ, hy vọng may mắn sẽ đến với ai đó trong một tình huống quan trọng.
¶ Nghĩa đen
bóp ngón tay cái của ai đó
Phân tích nghĩa đen
jemandemcho ai đó+die Daumennhững ngón tay cái+drückenép, bóp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tưởng tượng ngón tay cái được bóp chặt như một cử chỉ mang lại may mắn, tương tự như quan niệm mê tín xưa về việc xua đuổi tà ma.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bè hoặc người thân chuẩn bị tham gia một kỳ thi, phỏng vấn, buổi biểu diễn, hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào, bạn có thể nói 'Ich drücke dir die Daumen!' để bày tỏ sự ủng hộ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh niềm tin mê tín phổ biến trong văn hóa Đức về việc sử dụng cử chỉ vật lý để ảnh hưởng đến vận mệnh. Nó tương tự như quan niệm 'touch wood' trong tiếng Anh hoặc 'knock on wood' trong tiếng Việt.
thông thường

Chúc may mắn cho ai đó trong một tình huống quan trọng hoặc thử thách.

Drück mir die Daumen, dass ich den Job bekomme!

Chúc tôi may mắn để có được công việc này!

Sie hat ihm die Daumen gedrückt, bevor er zum Vorstellungsgespräch ging.

Cô ấy đã chúc anh ấy may mắn trước khi anh ấy đi phỏng vấn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bày tỏ sự ủng hộ. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'fest' (chặt chẽ) để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

fest die Daumen drückenchúc may mắn thật lòng

Từ đồng nghĩa

jemandem Glück wünschenjemandem die Daumen haltenjemandem Erfolg wünschen

Từ trái nghĩa

jemandem die Daumen halten (im negativen Sinne)

Cụm từ liên quan

die Daumen haltenthành ngữ
ủng hộ ai đó một cách tích cực, thường trong ngữ cảnh không chính thức
Hals- und Beinbruch!thành ngữ
chúc may mắn (nguyên thủy: 'gãy cổ và chân' nhưng được dùng như chúc may mắn)

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết thân mật. Ví dụ: 'Ich drücke dir die Daumen für dein neues Projekt!' (Tôi chúc bạn may mắn cho dự án mới của bạn!).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Hãy nhớ rằng 'die Daumen drücken' không có nghĩa là hành động vật lý bóp ngón tay cái, mà là một cách bày tỏ sự ủng hộ, chúc may mắn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng 'Daumen drücken' (bóp ngón tay cái) được cho là bắt nguồn từ quan niệm mê tín xưa rằng hành động này có thể xua đuổi tà ma hoặc mang lại may mắn. Từ thế kỷ 18, cụm từ này đã được sử dụng theo nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính thân mật và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là hành động vật lý bóp ngón tay cái. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (thi cử, phỏng vấn) lẫn tiêu cực (phẫu thuật, thi đấu).

Phân tích từ

jemandem
cho ai đó (dative case của 'jemand')
pronoun
+
die Daumen
những ngón tay cái (plural of 'der Daumen')
noun
+
drücken
ép, bóp, nhấn
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.