Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. in

in

/ɪn/
ở trong

Der Schlüssel ist in der Schublade.

Chìa khóa ở trong ngăn kéo.


trang trọng

bên trong một không gian kín hoặc giới hạn (vị trí, không gian vật lý).

Die Kinder spielen in dem Garten.

Bọn trẻ chơi ở trong vườn.

Sử dụng 'in' cho không gian có ranh giới rõ ràng (phòng, hộp, thành phố).

trang trọng

ở trong trạng thái, tình trạng, hoặc hoạt động nào đó (thời gian, điều kiện).

Er ist in Gefahr.

Anh ấy đang ở trong tình trạng nguy hiểm.

Thường dùng với danh từ trừu tượng (Gefahr, Eile, Arbeit).

trang trọng

sử dụng một ngôn ngữ hoặc phương tiện nào đó.

Sie schreibt in Deutsch.

Cô ấy viết bằng tiếng Đức.

Thường dùng với ngôn ngữ (Deutsch, Englisch) hoặc phương tiện (Brief, SMS).

Cụm từ kết hợp

in Ordnungổn, không saoin der Regelthông thườngin Eilevội vàng

Từ đồng nghĩa

innerhalbdrinnen

Từ trái nghĩa

außerhalbdraußen

Cụm từ liên quan

in Bezug aufcụm từ
liên quan đến

Mẹo hay

Phân biệt 'in' và 'an'

'in' dùng cho không gian kín (phòng, hộp), 'an' dùng cho bề mặt (tường, bàn). Ví dụ: 'Das Bild hängt an der Wand' (bức tranh treo trên tường) vs. 'Das Bild ist in der Schublade' (bức tranh ở trong ngăn kéo).

Quy tắc vàng

Quy tắc chia cách với 'in'

'in' chia cách Dativ (3) khi hỏi 'Wo?' (ở đâu) và Akkusativ (4) khi hỏi 'Wohin?' (đi đâu). Ví dụ: 'Ich bin in der Schule' (Wo?) vs. 'Ich gehe in die Schule' (Wohin?).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'in', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in' (ở trong). Đã tồn tại trong tiếng Đức từ thế kỷ 8.

Ghi chú sử dụng

1. 'in' luôn đi kèm với cách Akkusativ (4) khi chỉ phương hướng (Wohin?) hoặc cách Dativ (3) khi chỉ vị trí (Wo?). 2. Kết hợp với danh từ chỉ thời gian: 'in einer Stunde' (trong một giờ). 3. Không dùng 'in' cho các phương tiện giao thông trừ 'Auto' (in einem Auto) và 'Taxi' (in einem Taxi).

Phân tích từ

in
bên trong
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.