Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. auf

auf

/aʊ̯f/
trên, lên

Er legt das Buch auf den Tisch.

Anh ấy đặt sách lên bàn.


trang trọng

Để hoặc đặt một vật lên một bề mặt hoặc vị trí cao hơn.

Sie stellt die Tasse auf den Tisch.

Cô ấy đặt cốc lên bàn.

Dùng để chỉ hành động đặt vật lên một bề mặt.

thông thường

Chỉ hướng lên hoặc lên trên.

Er schaut auf den Himmel.

Anh ấy nhìn lên trời.

Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hướng lên.

Cụm từ kết hợp

auf den Tisch legenđặt lên bànaufstehenđứng lênaufpassenchú ý

Từ đồng nghĩa

obendarüberhinauf

Từ trái nghĩa

unterabherunter

Cụm từ liên quan

auf dem Laufenden seincụm từ
cập nhật tin tức
auf dem Weg seincụm từ
đang trên đường đi

Mẹo hay

Sử dụng trong động từ phân ly

Từ 'auf' thường kết hợp với các động từ để tạo thành các động từ phân ly, ví dụ: 'aufstehen' (đứng lên).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Trong các động từ phân ly, 'auf' thường đứng ở cuối câu khi động từ ở dạng phân ly.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'lên' hoặc 'trên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'auf' thường được sử dụng trong các động từ phân ly (trennbare Verben) như 'aufstehen' (đứng lên) hoặc 'aufpassen' (chú ý).

Phân tích từ

auf
lên, trên
prefix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.