Looking up...
Er legt das Buch auf den Tisch.
Anh ấy đặt sách lên bàn.
Để hoặc đặt một vật lên một bề mặt hoặc vị trí cao hơn.
Sie stellt die Tasse auf den Tisch.
Cô ấy đặt cốc lên bàn.
Dùng để chỉ hành động đặt vật lên một bề mặt.
Chỉ hướng lên hoặc lên trên.
Er schaut auf den Himmel.
Anh ấy nhìn lên trời.
Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hướng lên.
Từ 'auf' thường kết hợp với các động từ để tạo thành các động từ phân ly, ví dụ: 'aufstehen' (đứng lên).
Trong các động từ phân ly, 'auf' thường đứng ở cuối câu khi động từ ở dạng phân ly.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'lên' hoặc 'trên'.
Từ 'auf' thường được sử dụng trong các động từ phân ly (trennbare Verben) như 'aufstehen' (đứng lên) hoặc 'aufpassen' (chú ý).