Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tarifkonflikt

Tarifkonflikt

/taˈʁiːfˌkɔnflɪkt/
sự xung đột về mức lương

Der Tarifkonflikt zwischen Gewerkschaften und Arbeitgebern dauert schon Wochen.

Sự xung đột về mức lương giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng đã kéo dài nhiều tuần.


Luật
trang trọng

Sự bất đồng hoặc xung đột giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động, hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.

Die Gewerkschaft hat einen Streik angekündigt, um den Tarifkonflikt zu lösen.

Công đoàn đã tuyên bố đình công để giải quyết sự xung đột về mức lương.

Thường xảy ra giữa công đoàn và nhà tuyển dụng trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động tập thể.

Cụm từ kết hợp

Tarifkonflikt lösengiải quyết sự xung đột về mức lươngTarifkonflikt eskalierenxung đột về mức lương leo thang

Từ đồng nghĩa

LohnkonfliktArbeitskampfTarifstreit

Từ trái nghĩa

TarifeinigungArbeitsfrieden

Cụm từ liên quan

Tarifverhandlungencụm từ
đàm phán về mức lương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tarifkonflikt thường liên quan đến các cuộc đàm phán lao động tập thể, không chỉ đơn giản là tranh chấp cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và báo chí về lao động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Konflikt' (xung đột).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và lao động.

Phân tích từ

Tarif
mức lương, điều khoản
root
+
Konflikt
xung đột
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.