Looking up...
Der Tarifkonflikt zwischen Gewerkschaften und Arbeitgebern dauert schon Wochen.
Sự xung đột về mức lương giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng đã kéo dài nhiều tuần.
Sự bất đồng hoặc xung đột giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động, hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.
Die Gewerkschaft hat einen Streik angekündigt, um den Tarifkonflikt zu lösen.
Công đoàn đã tuyên bố đình công để giải quyết sự xung đột về mức lương.
Thường xảy ra giữa công đoàn và nhà tuyển dụng trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động tập thể.
Tarifkonflikt thường liên quan đến các cuộc đàm phán lao động tập thể, không chỉ đơn giản là tranh chấp cá nhân.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và báo chí về lao động.
Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Konflikt' (xung đột).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và lao động.