Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tag

Tag

/taːk/
ngày

Heute ist ein schöner Tag.

Hôm nay là một ngày đẹp.


trang trọng

Một khoảng thời gian từ sáng đến tối, thường được tính từ một mốc thời gian nhất định.

Der Tag beginnt mit dem Sonnenaufgang.

Ngày bắt đầu với sự bình minh.

Trong tiếng Đức, từ 'Tag' thường được viết hoa vì nó là một danh từ.

thông thường

Một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

Wir treffen uns am nächsten Tag.

Chúng ta gặp nhau vào ngày hôm sau.

Thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc tháng.

Cụm từ kết hợp

guten Tagchào buổi sáng / chào ngàyTag und Nachtngày đêmein schöner Tagmột ngày đẹp

Từ đồng nghĩa

TageslichtZeitDatum

Từ trái nghĩa

Nacht

Cụm từ liên quan

guten Tagcụm từ
chào buổi sáng / chào ngày
Tag und Nachtcụm từ
ngày đêm
ein schöner Tagcụm từ
một ngày đẹp

Mẹo hay

Sử dụng 'Tag' trong tiếng Đức

Lưu ý rằng 'Tag' trong tiếng Đức thường được viết hoa vì nó là một danh từ. Trong tiếng Việt, từ 'ngày' không cần viết hoa.

Quy tắc vàng

Viết hoa danh từ

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Tag', phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'Tag' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tag', có nghĩa là 'ngày'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Anh 'day' và tiếng Hà Lan 'dag'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Tag' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian từ sáng đến tối. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng. Trong tiếng Việt, từ 'ngày' có thể tương ứng với 'Tag' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

Tag
ngày
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.