Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. KI

KI

/kaːˈʔiː/
trí tuệ nhân tạo

KI wird in vielen Branchen eingesetzt.

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.


Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người như học tập, lý luận và nhận dạng.

KI-Systeme können Muster in großen Datenmengen erkennen.

Các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể nhận diện mẫu trong lượng dữ liệu lớn.

KI được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như trợ lý ảo, tự động hóa, và phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

KI-Systemhệ thống trí tuệ nhân tạoKI-Forschungnghiên cứu trí tuệ nhân tạoKI-gesteuertđược điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Künstliche IntelligenzAI

Cụm từ liên quan

maschinelles Lernencụm từ
học máy

Mẹo hay

Sử dụng KI trong tiếng Đức

KI là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Đức để chỉ trí tuệ nhân tạo, tương đương với 'AI' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Künstliche Intelligenz' (trí tuệ nhân tạo) trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

KI thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành về công nghệ và khoa học máy tính.

Phân tích từ

K
künstlich
prefix
+
I
Intelligenz
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.