Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Hitzealarm

Hitzealarm

/ˈhɪt͡səʔaˌlaʁm/
cảnh báo nắng nóng

Bei Hitzealarm sollte man viel Wasser trinken und körperliche Anstrengung vermeiden.

Khi có cảnh báo nắng nóng, bạn nên uống nhiều nước và tránh hoạt động thể chất.


trang trọng

thông báo chính thức về nguy cơ nắng nóng cực đoan, thường kèm theo khuyến cáo hạn chế hoạt động ngoài trời.

Die Stadt hat einen Hitzealarm für die kommenden Tage ausgerufen.

Thành phố đã ban hành cảnh báo nắng nóng cho những ngày tới.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và khuyến cáo sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

Hitzealarm auslösenkích hoạt cảnh báo nắng nóngHitzealarm aufhebenhủy bỏ cảnh báo nắng nóngHitzealarm gilt fürcảnh báo nắng nóng áp dụng cho

Từ đồng nghĩa

HitzewarnungHitzewelle

Từ trái nghĩa

Kältealarm

Mẹo hay

Phân biệt Hitzealarm và Hitzewelle

Hitzealarm là cảnh báo cấp bách, trong khi Hitzewelle chỉ mô tả đợt nắng nóng kéo dài. Ví dụ: 'Hitzewelle dauert eine Woche an' (đợt nắng nóng kéo dài một tuần) nhưng không nhất thiết phải có cảnh báo.

Quy tắc vàng

Sử dụng Hitzealarm trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thông báo chính thức từ cơ quan khí tượng hoặc chính quyền địa phương. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Hitze' (nắng nóng) và 'Alarm' (cảnh báo), xuất hiện trong tiếng Đức từ đầu thế kỷ 21, phản ánh sự gia tăng của các đợt nắng nóng cực đoan do biến đổi khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các bản tin thời tiết chính thức của Đức. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được dịch theo nghĩa đen là 'cảnh báo nắng nóng' thay vì mượn nguyên từ tiếng Đức.

Phân tích từ

Hitze
nắng nóng
root
+
Alarm
cảnh báo
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.