Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Hinrichtung

Hinrichtung

/ˈhɪnˌʁɪçʊŋ/
hình phạt tử hình

Die Hinrichtung wurde nach einem langen Gerichtsverfahren durchgeführt.

Hình phạt tử hình đã được thực hiện sau một quá trình xét xử dài.


Luật
trang trọng

Hành động thi hành án tử hình, giết một người theo pháp luật.

Die Hinrichtung des Verbrechers wurde im Fernsehen übertragen.

Hành động thi hành án tử hình của tội phạm đã được truyền hình trực tiếp.

Thường được thực hiện theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

Hinrichtung durch Erhängenthi hành án tử hình bằng cách treo cổHinrichtung durch Giftspritzethi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc

Từ đồng nghĩa

TodesstrafeExekution

Từ trái nghĩa

BegnadigungFreispruch

Cụm từ liên quan

die letzte Mahlzeitcụm từ
bữa ăn cuối cùng trước khi thi hành án tử hình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tính chính thức

Từ này luôn mang tính chính thức và nghiêm túc, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'Hinrichtung' bắt nguồn từ động từ 'hinrichten' (thi hành án tử hình) trong tiếng Đức, với tiền tố 'hin-' (đến) và 'Richtung' (hướng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có tính chính thức cao.

Phân tích từ

hin-
đến
prefix
+
-richtung
hướng
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.