Angst auslösen
gây ra sự sợ hãiDie Nachricht hat bei vielen Menschen Angst ausgelöst.
Tin tức đó đã gây ra sự sợ hãi ở nhiều người.
Gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng ở người khác.
Die schlechten Nachrichten lösen bei den Eltern Angst aus.
Tin tức xấu đã gây ra sự sợ hãi cho các bà mẹ.
Die plötzliche Stille löste bei den Kindern Angst aus.
Sự im lặng đột ngột đã gây ra sự sợ hãi cho các em bé.
Thường được sử dụng để mô tả các tình huống gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng "Angst auslösen" khi muốn mô tả việc gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng ở người khác.
Quy tắc vàng
Không dùng cho cảm xúc tích cực
Không sử dụng "Angst auslösen" để mô tả các cảm xúc tích cực như vui vẻ hoặc hạnh phúc.
Nguồn gốc từ
Từ "Angst" có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "lo lắng". "Auslösen" có nghĩa là "gây ra" hoặc "kích hoạt".
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng, chẳng hạn như tin tức xấu, sự im lặng đột ngột, hoặc các sự kiện gây sốc.