Looking up...
Hành động hối hận về một việc đã làm và cố gắng cải thiện nó.
과거의 실수를 후회하며 개선하는 것이 성장의 시작이다.
Quá trình cải thiện sau khi hối hận về những lỗi trong quá khứ là bắt đầu của sự phát triển.
후회하며 개선하는 태도는 미래를 위한 교훈이다.
Thái độ cải thiện sau khi hối hận là một bài học cho tương lai.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự phản biện và nỗ lực cải thiện.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự phản biện và nỗ lực cải thiện.
Cụm từ này thể hiện sự tự phát triển và sự chịu trách nhiệm cá nhân.
Từ '후회하다' (hối hận) kết hợp với '개선한다' (cải thiện) để tạo thành một cụm từ biểu đạt sự cải thiện sau khi nhận thức được lỗi lầm.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tự phản biện và cải thiện hành vi.