Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

후쿠시마오염수

hukushimaoyeomsu
noun★Trung cấp— nước thải ô nhiễm từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima
chuyên ngành

Nước thải chứa chất phóng xạ từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima sau tai nạn năm 2011.

일본 정부는 후쿠시마오염수의 방출을 계획하고 있습니다.

Chính phủ Nhật Bản đang lên kế hoạch thải nước thải ô nhiễm từ Fukushima.

💡

Thường được gọi là 'Fukushima wastewater' hoặc 'Fukushima treated water' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

후쿠시마오염수 방출thải nước thải ô nhiễm từ Fukushima후쿠시마오염수 처리xử lý nước thải ô nhiễm từ Fukushima

Từ đồng nghĩa

후쿠시마 방사능 오염수후쿠시마 처리수

Cụm từ liên quan

후쿠시마 사고cụm từ
tai nạn nhà máy điện hạt nhân Fukushima

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ nước thải từ nhà máy Fukushima, không dùng cho các nguồn ô nhiễm khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '후쿠시마' (Fukushima) và '오염수' (nước thải ô nhiễm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về vấn đề môi trường và năng lượng hạt nhân.

Phân tích từ

후쿠시마
Fukushima
proper noun
+
오염수
nước thải ô nhiễm
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.