후쿠시마오염수
hukushimaoyeomsunoun★Trung cấp— nước thải ô nhiễm từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima
chuyên ngành
Nước thải chứa chất phóng xạ từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima sau tai nạn năm 2011.
일본 정부는 후쿠시마오염수의 방출을 계획하고 있습니다.
Chính phủ Nhật Bản đang lên kế hoạch thải nước thải ô nhiễm từ Fukushima.
💡
Thường được gọi là 'Fukushima wastewater' hoặc 'Fukushima treated water' trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
후쿠시마오염수 방출thải nước thải ô nhiễm từ Fukushima후쿠시마오염수 처리xử lý nước thải ô nhiễm từ Fukushima
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để chỉ nước thải từ nhà máy Fukushima, không dùng cho các nguồn ô nhiễm khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '후쿠시마' (Fukushima) và '오염수' (nước thải ô nhiễm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về vấn đề môi trường và năng lượng hạt nhân.
Phân tích từ
후쿠시마
Fukushima
proper noun오염수
nước thải ô nhiễm
nounTừ Điển Hàn Việt