Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

후에 대처하다

hue daecheohada
phrase★Trung cấp— đối phó sau đó
trang trọng

đối phó với một vấn đề hoặc tình huống sau khi nó xảy ra

사고가 발생한 후에 대처하는 것은 이미 늦은 경우가 많습니다.

Đối phó với sự cố sau khi nó xảy ra thường là quá muộn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

미리 대비하다đối phó trước즉각 대응하다đối phó ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

미리 대비하다cụm từ
đối phó trước
즉각 대응하다cụm từ
đối phó ngay lập tức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng '후에 대처하다' khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '후에' (sau đó) và '대처하다' (đối phó), mang nghĩa đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.

Phân tích từ

후에
sau đó
root
+
대처하다
đối phó
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.