Looking up...
đối phó với một vấn đề hoặc tình huống sau khi nó xảy ra
사고가 발생한 후에 대처하는 것은 이미 늦은 경우가 많습니다.
Đối phó với sự cố sau khi nó xảy ra thường là quá muộn.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.
Sử dụng '후에 대처하다' khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.
Từ ghép từ '후에' (sau đó) và '대처하다' (đối phó), mang nghĩa đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.