형사
cảnh sát형사는 사건을 조사하고 증거를 수집합니다.
Cảnh sát điều tra vụ án và thu thập bằng chứng.
Luật
trang trọng
Một cảnh sát điều tra tội phạm, thường làm việc trong các vụ án hình sự.
형사는 용의자를 심문했습니다.
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi can.
Trong tiếng Hàn, '형사' thường chỉ cảnh sát điều tra, khác với '경찰' (cảnh sát chung).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng '형사' khi nói về cảnh sát điều tra, không dùng cho cảnh sát giao thông.
Quy tắc vàng
Khai niệm pháp lý
'형사' là thuật ngữ pháp lý chính xác, thường xuất hiện trong báo cáo hoặc văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ '형사' có nguồn gốc từ '형사법' (hình sự pháp), liên quan đến việc điều tra và xử lý tội phạm.
Ghi chú sử dụng
'형사' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi '경찰' dùng rộng hơn.
Phân tích từ
형
hình sự
root사
người
suffixTừ Điển Hàn Việt