현실
hyeonsilnoun★Trung cấp— thực tế
trang trọngthông thường
Thực tế, tình huống hoặc điều kiện hiện tại mà chúng ta sống trong đó.
그는 현실을 직시해야 한다.
Anh ấy phải nhìn nhận thực tế.
💡
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '현실' trong câu
Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '현실' và '현실적'
'현실' là danh từ, còn '현실적' là tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ '현실' được hình thành từ '현' (顯, hiện) và '실' (實, thực), có nghĩa là 'thực tế' hoặc 'thực sự'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.
Phân tích từ
현
hiện
root실
thực
rootTừ Điển Hàn Việt