현실

hyeonsil
nounTrung cấp thực tế
trang trọngthông thường

Thực tế, tình huống hoặc điều kiện hiện tại mà chúng ta sống trong đó.

그는 현실을 직시해야 한다.

Anh ấy phải nhìn nhận thực tế.

💡

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

현실 도피trốn tránh thực tế현실 감각thực tế cảm현실적인thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

현실 도피cụm từ
trốn tránh thực tế
현실 감각cụm từ
thực tế cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng '현실' trong câu

Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.

Quy tắc vàng

Phân biệt '현실' và '현실적'

'현실' là danh từ, còn '현실적' là tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '현실' được hình thành từ '현' (顯, hiện) và '실' (實, thực), có nghĩa là 'thực tế' hoặc 'thực sự'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.

Phân tích từ

hiện
root
+
thực
root
Từ Điển Hàn Việt