행위

haengwi
nounTrung cấp
chung

Một hành động hoặc việc làm cụ thể, thường được thực hiện bởi một người hoặc một tổ chức.

그 행위는 법적으로 금지되어 있습니다.

Hành động đó bị cấm theo pháp luật.

그 행위는 매우 위험했습니다.

Hành động đó rất nguy hiểm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả một hành động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

불법 행위hành động bất hợp pháp범죄 행위hành động phạm tội합법 행위hành động hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

불법 행위cụm từ
hành động bất hợp pháp
범죄 행위cụm từ
hành động phạm tội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ '행위' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một hành động cụ thể, có thể là hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '행위' bắt nguồn từ tiếng Hán '行爲', trong đó '行' có nghĩa là 'hành động' và '爲' có nghĩa là 'làm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả một hành động cụ thể.

Phân tích từ

hành động
root
+
làm
root
Từ Điển Hàn Việt