행위
hành động그 행위는 법적으로 금지되어 있습니다.
Hành động đó bị cấm theo pháp luật.
chung
Một hành động hoặc việc làm cụ thể, thường được thực hiện bởi một người hoặc một tổ chức.
그 행위는 법적으로 금지되어 있습니다.
Hành động đó bị cấm theo pháp luật.
그 행위는 매우 위험했습니다.
Hành động đó rất nguy hiểm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả một hành động cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ '행위' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một hành động cụ thể, có thể là hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
Nguồn gốc từ
Từ '행위' bắt nguồn từ tiếng Hán '行爲', trong đó '行' có nghĩa là 'hành động' và '爲' có nghĩa là 'làm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả một hành động cụ thể.
Phân tích từ
행
hành động
root위
làm
rootTừ Điển Hàn Việt