플레이
peul-leiverb★Cơ bản— chơiTừ vay mượn từ English play
thông thường
Chơi, tham gia một trò chơi hoặc hoạt động giải trí.
우리는 주말에 게임을 플레이했습니다.
Chúng tôi đã chơi game vào cuối tuần.
이 비디오 게임은 두 명이 함께 플레이할 수 있습니다.
Trò chơi điện tử này có thể chơi cùng hai người.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game hoặc tham gia hoạt động giải trí.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chơi game
Từ này thường dùng khi nói về chơi game điện tử hoặc trò chơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'play' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nghĩa là chơi hoặc tham gia một trò chơi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game hoặc tham gia hoạt động giải trí. Có thể dùng để chỉ chơi thể thao hoặc chơi game điện tử.
Phân tích từ
플레이
chơi
loanwordTừ Điển Hàn Việt