풍광
cảnh quan이 산의 풍광은 정말 아름다워요.
Cảnh quan của ngọn núi này thật đẹp.
trang trọng
cảnh quan, phong cảnh đẹp
한강의 풍광은 서울의 대표적인 관광 명소 중 하나야.
Cảnh quan sông Hán là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của Seoul.
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan đẹp, không dùng để mô tả cảnh quan xấu.
Nguồn gốc từ
Từ '풍' (phong) có nghĩa là gió, '광' (quang) có nghĩa là ánh sáng. Từ này mô tả cảnh quan đẹp dưới ánh sáng tự nhiên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp, đặc biệt là khi có ánh sáng đẹp.
Phân tích từ
풍
gió
root광
ánh sáng
rootTừ Điển Hàn Việt