풍광

punggwang
nounTrung cấp
trang trọng

cảnh quan, phong cảnh đẹp

한강의 풍광은 서울의 대표적인 관광 명소 중 하나야.

Cảnh quan sông Hán là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của Seoul.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp.

Cụm từ kết hợp

풍광 좋은 곳nơi có cảnh quan đẹp풍광을 감상하다ngắm cảnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

풍광을 즐기다cụm từ
ngắm cảnh và thưởng thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan đẹp, không dùng để mô tả cảnh quan xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '풍' (phong) có nghĩa là gió, '광' (quang) có nghĩa là ánh sáng. Từ này mô tả cảnh quan đẹp dưới ánh sáng tự nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị đẹp, đặc biệt là khi có ánh sáng đẹp.

Phân tích từ

gió
root
+
ánh sáng
root
Từ Điển Hàn Việt