포켓몬빵

poketmonppang
nounCơ bản bánh PokémonTừ vay mượn từ EnglishPokémon
thông thường

Bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon, thường được làm từ bột, đường và trứng.

포켓몬빵은 아이들이 좋아한다.

Bánh Pokémon được trẻ em thích.

💡

Thường được bán ở cửa hàng bánh hoặc siêu thị.

Cụm từ kết hợp

포켓몬빵 먹다ăn bánh Pokémon포켓몬빵 사다mua bánh Pokémon

💡Mẹo hay

Tips sử dụng

Bánh Pokémon thường được làm từ bột, đường và trứng, và có hình dạng của các nhân vật Pokémon.

📖Nguồn gốc từ

Từ '포켓몬' (Pokémon) là từ tiếng Anh, và '빵' là từ tiếng Hàn có nghĩa là 'bánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ bánh ngọt có hình dạng hoặc liên quan đến Pokémon.

Phân tích từ

포켓몬
Pokémon
root
+
bánh
root
Từ Điển Hàn Việt