평화
hoà bình세계는 평화가 가장 소중한 가치다.
Thế giới coi hòa bình là giá trị quý báu nhất.
Trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột, nơi mọi người sống trong an toàn và hạnh phúc.
평화를 위해 우리는 협력해야 한다.
Chúng ta phải hợp tác để có hòa bình.
평화로운 마을에서 자랐다.
Tôi lớn lên ở một làng yên bình.
Thường dùng để chỉ sự an toàn, hạnh phúc và sự hòa hợp giữa các cá nhân, xã hội hoặc quốc gia.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ '평화' thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế hoặc các hoạt động xã hội.
Quy tắc vàng
Khi nói về hòa bình
Hãy nhớ rằng hòa bình không chỉ là sự không có chiến tranh mà còn là sự hài hòa và an toàn cho mọi người.
Nguồn gốc từ
Từ '평화' có nguồn gốc từ chữ Hán '平和', trong đó '平' (bình) có nghĩa là 'bình tĩnh, bình đẳng' và '和' (hòa) có nghĩa là 'hòa hợp, hòa bình'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả tình trạng không có xung đột và sự hài hòa.