Looking up...
Hòa bình, tình trạng không có chiến tranh hoặc xung đột.
세계는 평화가 가장 소중한 가치다.
Thế giới coi hòa bình là giá trị quý báu nhất.
평화를 위해 노력해야 한다.
Chúng ta phải cố gắng vì hòa bình.
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, văn hóa và giáo dục.
Từ '평화' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, văn hóa và giáo dục.
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ '평화' được hình thành từ hai chữ Hán '平' (bình) và '和' (hòa), có nghĩa là 'bình tĩnh và hòa hợp'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và nghiêm túc.