고추

gochu
ớt

고추는 매운 맛이 있습니다.

Ớt có vị cay.


thông thường

Loài thực vật thuộc họ Capsicum, thường được sử dụng làm gia vị hoặc nguyên liệu nấu ăn.

고추는 한국 요리에서 매우 중요합니다.

Ớt rất quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc.

Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay như ớt đỏ, ớt xanh.

Cụm từ kết hợp

고추장tương ớt고추가루bột ớt고추냉이ớt lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '고추' thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '고추' có nhiều từ liên quan như '고추장' (tương ớt), '고추가루' (bột ớt), và '고추냉이' (ớt lạnh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '고추' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, có nghĩa là 'thực vật có quả cay'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.

Phân tích từ

cây
root
+
quả
root
Từ Điển Hàn Việt