고추
gochunoun★Cơ bản
thông thường
Loài thực vật thuộc họ Capsicum, thường được sử dụng làm gia vị hoặc nguyên liệu nấu ăn.
고추는 한국 요리에서 매우 중요합니다.
Ớt rất quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc.
💡
Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay như ớt đỏ, ớt xanh.
Cụm từ kết hợp
고추장tương ớt고추가루bột ớt고추냉이ớt lạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
고추가루 뿌리기cụm từ
rắc bột ớt
고추장 발라 먹기cụm từ
ăn với tương ớt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '고추' thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ '고추' có nhiều từ liên quan như '고추장' (tương ớt), '고추가루' (bột ớt), và '고추냉이' (ớt lạnh).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hàn '고추' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, có nghĩa là 'thực vật có quả cay'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ các loại ớt cay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại ớt không cay.
Phân tích từ
고
cây
root추
quả
rootTừ Điển Hàn Việt