Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 트로트

트로트

teu-ro-teu
nhạc dân ca Hàn Quốc

트로트 음악을 들으면 마음이 편안해져요.

Khi nghe nhạc trot, tâm trạng trở nên yên tĩnh hơn.


thông thường

Thể loại âm nhạc dân gian Hàn Quốc có giai điệu đơn giản, dễ nghe và thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày.

할머니는 트로트를 좋아하세요.

Bà ấy thích nghe nhạc trot.

트로트 가수는 감성적인 목소리로 노래를 부릅니다.

Những ca sĩ trot hát với giọng hát đầy cảm xúc.

Trot là một thể loại âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc, phổ biến từ những năm 1920 đến 1950.

Cụm từ kết hợp

트로트 가수ca sĩ trot트로트 음악âm nhạc trot트로트 콘서트buổi hòa nhạc trot

Từ đồng nghĩa

민요전통 음악

Cụm từ liên quan

트로트 열풍cụm từ
sự phổ biến của nhạc trot
트로트 리메이크cụm từ
phiên bản tái hiện của nhạc trot

Mẹo hay

Trot và K-pop

Trot khác với K-pop hiện đại về phong cách âm nhạc và nội dung, nhưng cả hai đều là một phần của văn hóa âm nhạc Hàn Quốc.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trot không chỉ là một thể loại âm nhạc, mà còn là một phần của lịch sử và văn hóa Hàn Quốc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '트로트' (teu-ro-teu) bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'trot', có nghĩa là 'đi bộ nhanh'. Nó được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc dân gian Hàn Quốc có giai điệu nhịp nhàng và dễ nghe.

Ghi chú sử dụng

Trot thường được liên tưởng với âm nhạc của thế hệ lớn tuổi ở Hàn Quốc, nhưng nó cũng được nhiều người trẻ yêu thích và tái hiện trong các chương trình truyền hình hiện đại.

Phân tích từ

트로트
âm nhạc dân gian Hàn Quốc
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.