트로트

teu-ro-teu
nounTrung cấp nhạc dân ca Hàn Quốc
thông thường

Thể loại âm nhạc dân gian Hàn Quốc có giai điệu đơn giản, dễ nghe và thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày.

할머니는 트로트를 좋아하세요.

Bà ấy thích nghe nhạc trot.

트로트 가수는 감성적인 목소리로 노래를 부릅니다.

Những ca sĩ trot hát với giọng hát đầy cảm xúc.

💡

Trot là một thể loại âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc, phổ biến từ những năm 1920 đến 1950.

Cụm từ kết hợp

트로트 가수ca sĩ trot트로트 음악âm nhạc trot트로트 콘서트buổi hòa nhạc trot

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

트로트 열풍cụm từ
sự phổ biến của nhạc trot
트로트 리메이크cụm từ
phiên bản tái hiện của nhạc trot

💡Mẹo hay

Trot và K-pop

Trot khác với K-pop hiện đại về phong cách âm nhạc và nội dung, nhưng cả hai đều là một phần của văn hóa âm nhạc Hàn Quốc.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trot không chỉ là một thể loại âm nhạc, mà còn là một phần của lịch sử và văn hóa Hàn Quốc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '트로트' (teu-ro-teu) bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'trot', có nghĩa là 'đi bộ nhanh'. Nó được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc dân gian Hàn Quốc có giai điệu nhịp nhàng và dễ nghe.

📝Ghi chú sử dụng

Trot thường được liên tưởng với âm nhạc của thế hệ lớn tuổi ở Hàn Quốc, nhưng nó cũng được nhiều người trẻ yêu thích và tái hiện trong các chương trình truyền hình hiện đại.

Phân tích từ

트로트
âm nhạc dân gian Hàn Quốc
root
Từ Điển Hàn Việt