Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

트럼프재선

teureompeujaeseon
noun★Trung cấp— đại cử tri bầu lại Donald Trump
trang trọng

sự bầu lại Donald Trump làm tổng thống Hoa Kỳ

트럼프재선을 반대하는 시위대가 거리로 나왔다.

Các cuộc biểu tình phản đối việc bầu lại Donald Trump đã xuất hiện trên đường phố.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị Mỹ, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử tổng thống.

Cụm từ kết hợp

트럼프재선 반대phản đối việc bầu lại Trump트럼프재선 지지hỗ trợ việc bầu lại Trump

Từ đồng nghĩa

트럼프 당선트럼프 재임

Từ trái nghĩa

트럼프 낙선트럼프 퇴임

Cụm từ liên quan

트럼프 당선cụm từ
Donald Trump thắng cử
트럼프 퇴임cụm từ
Donald Trump từ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Trump' (tên Donald Trump) và '재선' (bầu lại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ để chỉ khả năng Donald Trump được bầu lại.

Phân tích từ

트럼프
Donald Trump
proper noun
+
재선
bầu lại
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.