탈세계화

tal se-gye-hoe-wa
nounTrung cấp sự thoát khỏi thế giới thực
thông thường

sự thoát khỏi thế giới thực thông qua các phương tiện kỹ thuật số hoặc hoạt động ảo, thường để tránh căng thẳng hoặc tìm kiếm sự giải trí

사회적 압박을 피하기 위해 많은 젊은이들이 탈세계화를 선택한다.

Để tránh áp lực xã hội, nhiều thanh niên chọn thoát khỏi thế giới thực.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội, game hoặc nội dung ảo để tránh giao tiếp trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

탈세계화 현상hiện tượng thoát khỏi thế giới thực탈세계화 문화văn hóa thoát khỏi thế giới thực

Cụm từ liên quan

탈세계화 현상cụm từ
hiện tượng thoát khỏi thế giới thực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, không phải trong các lĩnh vực kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '세계화'

Từ '탈세계화' khác với '세계화' (thế giới hóa), nó mô tả sự thoát khỏi thế giới thực, không phải sự kết nối toàn cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '탈' (thoát) và '세계화' (thế giới hóa), mô tả hiện tượng thoát khỏi thế giới thực thông qua các phương tiện kỹ thuật số.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người tránh giao tiếp trực tiếp và tìm kiếm sự giải trí trong thế giới ảo.

Phân tích từ

thoát
prefix
+
세계화
thế giới hóa
root
Từ Điển Hàn Việt