탄핵

tanhak
bãi nhiệm một quan chức cao cấp

대통령이 탄핵 소추에 직면했다.

Tổng thống đang đối mặt với việc bãi nhiệm.


Luật
trang trọng

Quy trình pháp lý để bãi nhiệm một quan chức cao cấp vì vi phạm nghiêm trọng.

국회는 대통령의 탄핵을 결의했다.

Quốc hội đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.

Trong hệ thống chính trị Hàn Quốc, tổng thống có thể bị bãi nhiệm nếu Quốc hội thông qua quyết định với đa số 3/4.

Cụm từ kết hợp

탄핵 소추việc khởi kiện bãi nhiệm탄핵 결의quyết định bãi nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

탄핵 정국cụm từ
sự kiện chính trị liên quan đến việc bãi nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '탄핵' chỉ áp dụng cho các quan chức cao cấp như tổng thống, thủ tướng, các thẩm phán cao cấp.

Quy tắc vàng

Quy trình pháp lý

Tán phế phải tuân theo các bước pháp lý cụ thể, bao gồm điều tra, quyết định của Quốc hội và phê chuẩn của Tòa án Hiến pháp.

Nguồn gốc từ

Từ '탄핵' có nguồn gốc từ tiếng Hán '彈劾', trong đó '彈' có nghĩa là 'trình bày' và '劾' có nghĩa là 'báo cáo vi phạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến việc bãi nhiệm các quan chức cao cấp.

Phân tích từ

trình bày
root
+
báo cáo vi phạm
root
Từ Điển Hàn Việt