Looking up...
Sự bãi nhiệm một quan chức cao cấp, thường là tổng thống hoặc thẩm phán, do vi phạm nghiêm trọng trong khi đang tại chức.
대통령이 탄핵 소추를 당했다.
Tổng thống bị khởi tố về việc bãi nhiệm.
Trong luật pháp Hàn Quốc, thủ tục này được quy định trong Hiến pháp và yêu cầu sự đồng thuận của Quốc hội.
Từ '탄핵' chỉ áp dụng cho các quan chức cao cấp, không dùng cho việc sa thải nhân viên thường.
Tấn hành thủ tục bãi nhiệm yêu cầu sự đồng thuận của Quốc hội và phải tuân thủ các bước pháp lý cụ thể.
Từ Hán-Việt '탄핵' (彈劾) có nguồn gốc từ Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phê bình và chỉ trích' trước khi được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến việc bãi nhiệm các quan chức cao cấp.