Looking up...
Hệ thống hoặc chứng chỉ cho phép phát thải một lượng carbon nhất định, thường được giao dịch trong thị trường carbon nhằm kiểm soát khí thải nhà kính.
탄소배출권을 시장 가격에 거래할 수 있습니다.
Có thể giao dịch quyền phát thải carbon theo giá thị trường.
기업들은 탄소배출권을 구매하여 배출량을 줄여야 합니다.
Doanh nghiệp phải mua quyền phát thải carbon để giảm lượng khí thải.
Thường được viết tắt là '탄소권' trong giao dịch hàng ngày.
'탄소배출권' là quyền được phát thải carbon (có thể mua bán), trong khi '탄소세' là thuế đánh vào lượng carbon phát thải (không thể giao dịch).
Tại Hàn Quốc, hệ thống '탄소배출권' (ETS - Emissions Trading System) được triển khai từ năm 2015 nhằm đạt mục tiêu giảm 37% phát thải vào năm 2030.
Từ ghép Hán-Nhật: '탄소' (탄소, carbon) + '배출' (배출, phát thải) + '권' (권, quyền). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa về biến đổi khí hậu và hệ thống định giá carbon.
Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính môi trường và chính sách khí hậu. Tại Việt Nam, khái niệm này liên quan đến cam kết giảm phát thải theo Thỏa thuận Paris.