Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

탄소배출권

tan-so bae-chul-gwon
noun★Trung cấp💡 quyền phát thải carbon
💰Tài chính
trang trọng

Hệ thống hoặc chứng chỉ cho phép phát thải một lượng carbon nhất định, thường được giao dịch trong thị trường carbon nhằm kiểm soát khí thải nhà kính.

탄소배출권을 시장 가격에 거래할 수 있습니다.

Có thể giao dịch quyền phát thải carbon theo giá thị trường.

기업들은 탄소배출권을 구매하여 배출량을 줄여야 합니다.

Doanh nghiệp phải mua quyền phát thải carbon để giảm lượng khí thải.

💡

Thường được viết tắt là '탄소권' trong giao dịch hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

탄소배출권 거래giao dịch quyền phát thải carbon탄소배출권 시장thị trường quyền phát thải carbon탄소배출권 할당phân bổ quyền phát thải carbon

Từ đồng nghĩa

탄소배출허용량탄소배출권한

Từ trái nghĩa

탄소흡수원

Cụm từ liên quan

탄소중립cụm từ
trung hòa carbon
탄소세cụm từ
thuế carbon

💡Mẹo hay

Phân biệt '탄소배출권' và '탄소세'

'탄소배출권' là quyền được phát thải carbon (có thể mua bán), trong khi '탄소세' là thuế đánh vào lượng carbon phát thải (không thể giao dịch).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong chính sách

Tại Hàn Quốc, hệ thống '탄소배출권' (ETS - Emissions Trading System) được triển khai từ năm 2015 nhằm đạt mục tiêu giảm 37% phát thải vào năm 2030.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '탄소' (탄소, carbon) + '배출' (배출, phát thải) + '권' (권, quyền). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa về biến đổi khí hậu và hệ thống định giá carbon.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính môi trường và chính sách khí hậu. Tại Việt Nam, khái niệm này liên quan đến cam kết giảm phát thải theo Thỏa thuận Paris.

Phân tích từ

탄소
carbon
root
+
배출
phát thải
root
+
권
quyền
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.