킹받네

king-bat-ne
interjectionTrung cấp đáng kinh ngạc, quá tuyệt vời
thông thường

Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc sự hài lòng cao độ về một điều gì đó, thường được sử dụng trong cộng đồng game hoặc internet.

이 영상 너무 킹받네!

Video này quá tuyệt vời!

새로 나온 스마트폰 킹받네.

Điện thoại thông minh mới ra mắt quá tuyệt vời.

💡

Thường được sử dụng trong các cộng đồng online hoặc trò chơi điện tử để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Cụm từ kết hợp

킹받는quá tuyệt vời킹받게quá tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

킹받는 플레이cụm từ
trò chơi tuyệt vời
킹받는 성능cụm từ
hiệu suất tuyệt vời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cộng đồng game

Từ này thường được sử dụng trong các cộng đồng game hoặc internet để thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.

Quy tắc vàng

Từ lóng

Đây là từ lóng, nên không nên sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ lóng được hình thành từ sự kết hợp của '킹' (vua) và '받다' (nhận được), thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng game hoặc internet để mô tả điều gì đó quá tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.

Phân tích từ

vua
root
+
받다
nhận được
root
Từ Điển Hàn Việt