Looking up...
Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc sự hài lòng cao độ về một điều gì đó, thường được sử dụng trong cộng đồng game hoặc internet.
이 영상 너무 킹받네!
Video này quá tuyệt vời!
새로 나온 스마트폰 킹받네.
Điện thoại thông minh mới ra mắt quá tuyệt vời.
Thường được sử dụng trong các cộng đồng online hoặc trò chơi điện tử để thể hiện sự ngưỡng mộ.
Từ này thường được sử dụng trong các cộng đồng game hoặc internet để thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.
Đây là từ lóng, nên không nên sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
Từ lóng được hình thành từ sự kết hợp của '킹' (vua) và '받다' (nhận được), thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.
Thường được sử dụng trong các cộng đồng game hoặc internet để mô tả điều gì đó quá tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.