코로나블루

ko.ro.na.beul.lu
nounTrung cấp trạng thái trầm cảm sau thời gian cách ly
thông thường

Trạng thái tâm lý trầm cảm hoặc lo lắng xuất hiện sau thời gian cách ly hoặc hạn chế xã hội do đại dịch COVID-19.

코로나블루로 인해 우울증이 심해지는 경우가 많다.

Trạng thái trầm cảm sau đại dịch làm tăng nguy cơ trầm cảm nghiêm trọng.

💡

Từ này kết hợp từ '코로나' (COVID-19) và '블루' (trầm cảm).

Cụm từ kết hợp

코로나블루에 시달리다chịu đựng trạng thái trầm cảm sau đại dịch

Cụm từ liên quan

코로나 후 스트레스cụm từ
tình trạng căng thẳng sau đại dịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho tình trạng tâm lý sau đại dịch, không dùng cho các tình trạng trầm cảm khác.

Quy tắc vàng

Từ mới

Từ này là một từ mới xuất hiện trong thời đại đại dịch, không có trong từ điển truyền thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '코로나' (COVID-19) và '블루' (trầm cảm), mô tả tình trạng tâm lý xuất hiện sau đại dịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học để mô tả tác động tâm lý của đại dịch.

Phân tích từ

코로나
COVID-19
root
+
블루
trầm cảm
root
Từ Điển Hàn Việt