카카오먹통
kakao meoktongnoun★Trung cấp— tính năng ăn cắp dữ liệu của ứng dụng
💻Công nghệ
thông thường
Tính năng của một ứng dụng hoặc dịch vụ mà người dùng không biết được mà nó thu thập dữ liệu cá nhân của họ.
최근에 출시된 앱이 카카오먹통으로 비판을 받고 있다.
Ứng dụng mới nhất vừa ra mắt đang bị chỉ trích vì tính năng ăn cắp dữ liệu.
💡
Thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '카카오' (tên công ty) và '먹통' (nghĩa là 'đường ống ăn'), ám chỉ việc ứng dụng ăn cắp dữ liệu như một đường ống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu cá nhân.
Phân tích từ
카카오
Tên công ty
root먹통
Đường ống ăn
rootTừ Điển Hàn Việt