Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

카카오먹통

kakao meoktong
noun★Trung cấp— tính năng ăn cắp dữ liệu của ứng dụng
💻Công nghệ
thông thường

Tính năng của một ứng dụng hoặc dịch vụ mà người dùng không biết được mà nó thu thập dữ liệu cá nhân của họ.

최근에 출시된 앱이 카카오먹통으로 비판을 받고 있다.

Ứng dụng mới nhất vừa ra mắt đang bị chỉ trích vì tính năng ăn cắp dữ liệu.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.

Từ đồng nghĩa

데이터 수집 기능비밀 데이터 수집

Từ trái nghĩa

투명성개인정보 보호

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '카카오' (tên công ty) và '먹통' (nghĩa là 'đường ống ăn'), ám chỉ việc ứng dụng ăn cắp dữ liệu như một đường ống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích các ứng dụng hoặc dịch vụ không minh bạch về việc thu thập dữ liệu cá nhân.

Phân tích từ

카카오
Tên công ty
root
+
먹통
Đường ống ăn
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.