출발하다
khởi hành기차는 정각에 출발합니다.
Tàu hỏa khởi hành đúng giờ.
trang trọngthông thường
Đi từ một nơi đến nơi khác, bắt đầu một hành trình.
우리는 아침 7시에 출발해야 합니다.
Chúng ta phải khởi hành lúc 7 giờ sáng.
비행기가 30분 지연되어 출발했습니다.
Máy bay khởi hành trễ 30 phút.
Thường dùng để nói về việc bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '출발하다' khi nói về việc bắt đầu một hành trình hoặc dự án, không dùng cho việc kết thúc.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'출발하다' thường đi với chủ ngữ là phương tiện hoặc người đi.
Nguồn gốc từ
Từ '출발' (khởi hành) + hậu tố '하다' (làm, thực hiện).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông, hoặc bắt đầu một dự án.
Phân tích từ
출발
khởi hành
root하다
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Hàn Việt