추악한 풍경

chuakhan punggyeong
phraseTrung cấp
thông thường

Mô tả một cảnh tượng hoặc tình hình xấu xí, đáng ghê tởm hoặc gây ấn tượng không tốt.

전쟁 후의 추악한 풍경은 모든 이의 심장을 찔렀다.

Cảnh tượng xấu xí sau chiến tranh đã xâm nhập vào trái tim của mọi người.

💡

Thường dùng để chỉ cảnh tượng xã hội, môi trường hoặc tình hình xã hội có tính tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

추악한 풍경cảnh tượng xấu xí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

추악한 현실cụm từ
thực tế xấu xí
추악한 행위cụm từ
hành động xấu xí

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để chỉ cảnh tượng tiêu cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một cảnh tượng xấu xí hoặc đáng ghê tởm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Đừng sử dụng cụm từ này quá nhiều trong một đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên tiêu cực và không hấp dẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '추악한' (xấu xí) kết hợp với '풍경' (cảnh tượng) để tạo thành một cụm từ mô tả cảnh tượng tiêu cực.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để chỉ cảnh tượng xã hội, môi trường hoặc tình hình xã hội có tính tiêu cực.

Phân tích từ

추악한
xấu xí
adjective
+
풍경
cảnh tượng
noun
Từ Điển Hàn Việt