Looking up...
그 도시의 추악한 풍경은 관광객들을 실망시켰다.
Cảnh tượng xấu xí của thành phố đó đã làm thất vọng du khách.
Mô tả một cảnh tượng hoặc tình hình xấu xí, đáng ghê tởm hoặc gây ấn tượng không tốt.
전쟁 후의 추악한 풍경은 모든 이의 심장을 찔렀다.
Cảnh tượng xấu xí sau chiến tranh đã xâm nhập vào trái tim của mọi người.
Thường dùng để chỉ cảnh tượng xã hội, môi trường hoặc tình hình xã hội có tính tiêu cực.
Cụm từ này thường dùng để chỉ cảnh tượng tiêu cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một cảnh tượng xấu xí hoặc đáng ghê tởm.
Đừng sử dụng cụm từ này quá nhiều trong một đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên tiêu cực và không hấp dẫn.
Từ '추악한' (xấu xí) kết hợp với '풍경' (cảnh tượng) để tạo thành một cụm từ mô tả cảnh tượng tiêu cực.
Cụm từ này thường dùng để chỉ cảnh tượng xã hội, môi trường hoặc tình hình xã hội có tính tiêu cực.